
PP-TD20 cấp ô tô (CP323)
Polypropylene độn 20% talc, cải thiện độ cứng và chịu nhiệt, độ co rút ổn định, dùng cho nội thất ô tô và chi tiết kết cấu.
Yêu cầu TDS và báo giá →Với chi tiết lớn thành mỏng, những gì được coi trọng nhất là độ cứng, ổn định kích thước và ít mùi — tổ hợp mà PP-TD20 rất khó bị vượt qua.
Độ cứng là ưu tiên đầu tiên: tấm ốp lớn và mỏng, nếu độ cứng không đủ sẽ võng rõ ràng khi ấn tay và kêu ken két khi cửa bị uốn cong.
Tiếp theo là độ ổn định kích thước: tấm ốp có gài snap-fit, giá lắp tựa tay và lỗ loa, độ co không đều làm khó lắp ráp.
Mùi thấp và VOC thấp — mục bị phàn nàn nhiều nhất trong khoang xe.
Mô đun uốn 2.200-2.600 MPa với độ co 0.9-1.2%, kết hợp công thức độn khoáng ít mùi, đáp ứng cả ba yêu cầu mà vẫn giữ tỷ trọng và giá thấp.
Khi cần gia công hút chân không hoặc độ bền kết cấu cao hơn, thông số chuyển sang PP-TD30 hoặc PP-GF20; nếu cần độ dai cao hơn, PP+EPDM đảm nhận.
ABS cho độ cứng và bề mặt tốt hơn nhưng đắt hơn và nặng hơn, không tự động thắng về chống xước hay mùi; PP sợi dài hiệu năng còn tốt hơn nhưng nằm ở tầng giá cao hơn hẳn.
Vì vậy, PP-TD20 vẫn là vật liệu nền cửa chủ lưu cho các cấp trang bị phổ thông.

Polypropylene độn 20% talc, cải thiện độ cứng và chịu nhiệt, độ co rút ổn định, dùng cho nội thất ô tô và chi tiết kết cấu.
Yêu cầu TDS và báo giá →
Polypropylene biến tính màu đen đa dụng, cân bằng độ cứng và độ chảy, phù hợp cho nhiều chi tiết kết cấu ép phun.
Yêu cầu TDS và báo giá →
Hóa dai bằng EPDM kết hợp độn talc: va đập có rãnh 8 kJ/m² ở -30°C (35 kJ/m² ở 23°C), dùng cho cản xe, ốp trang trí ngoại thất và sản phẩm ngoài trời.
Yêu cầu TDS và báo giá →Một bài tính cụ thể cho thấy giảm 42% khối lượng và 28% giá thành mỗi chi tiết, cùng ba chỉ số bắt buộc phải kiểm chứng.
Chi phí thấp, ít mùi và dễ gia công là yêu cầu bắt buộc với nội thất, còn ranh giới giữa PP-TD20 và PP+EPDM thì rất rõ ràng.
Cản xe phải chịu va chạm tốc độ thấp, rửa xe, nắng gắt và sơn. Vì vậy hợp chất cần đồng thời có độ dai, chịu thời tiết và khả năng sơn phủ.
Gửi cho chúng tôi độ dày thành sản phẩm, nhiệt độ, tải trọng và sản lượng — phản hồi kỹ thuật và báo giá trong vòng 24 giờ.