Giới thiệu Sản phẩm: Nhựa Polypropylene (PP) Biến tính CP323 (Màu đen)
1. Tổng quan về sản phẩm
Mã sản phẩm: Modified PP CP323 (Black)
Đặc tính cốt lõi: Độ chảy cao (MFI 28) + Khả năng chịu va đập siêu cấp (30)
CP323 là dòng nhựa PP biến tính màu đen cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các sản phẩm có quy trình đúc phức tạp và yêu cầu độ bền cực cao. Với chỉ số chảy lên tới 28 g/10min nhưng vẫn duy trì độ bền va đập ấn tượng ở mức 30, CP323 đã phá vỡ rào cản truyền thống giữa "độ chảy" và "độ dẻo dai". Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm đúc phun thành mỏng, kích thước lớn và các sản phẩm yêu cầu tính chống rơi vỡ cao.
2. Thông số kỹ thuật đặc trưng (Typical Properties)
Chỉ số | Giá trị | Đơn vị | Giải thích hiệu suất |
Ngoại quan | Hạt nhựa màu đen | - | Màu sắc đồng nhất, bề mặt bóng hoặc mờ tùy theo khuôn. |
Chỉ số chảy (MFI) | 28 | g/10min | Khả năng gia công tuyệt vời: Giúp điền đầy các khuôn phức tạp hoặc thành mỏng một cách nhanh chóng, rút ngắn chu kỳ sản xuất. |
Độ bền va đập | 30 | Đơn vị* | Siêu dẻo dai: Khả năng chống rơi vỡ và va chạm cực tốt, không bị giòn gãy ngay cả trong môi trường nhiệt độ thấp. |
*Lưu ý: Vui lòng xác nhận tiêu chuẩn thử nghiệm (ISO hoặc ASTM) theo bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của bạn.
3. Ưu điểm vượt trội
Dễ dàng gia công (Phù hợp sản phẩm thành mỏng):
Nhờ MFI 28, nhựa CP323 có thể dễ dàng lấp đầy các khoang khuôn ngay cả ở áp suất phun thấp. Đặc biệt phù hợp cho khuôn nhiều hốc hoặc các chi tiết có đường chảy dài, giúp giảm thiểu lỗi thiếu liệu (short shot) và vết lõm.
An toàn và Bền bỉ:
Chỉ số va đập 30 đảm bảo sản phẩm chịu được va đập mạnh trong quá trình vận chuyển và sử dụng hàng ngày, giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng và chi phí bảo hành.
Tính thẩm mỹ cao:
Độ phân tán hạt màu đen đồng đều, tạo ra bề mặt sản phẩm có màu đen sâu, sang trọng, thường không cần phải sơn phủ thêm.
Hiệu quả kinh tế:
Rút ngắn chu kỳ đúc và giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, từ đó tối ưu hóa chi phí sản xuất tổng thể.
4. Ứng dụng tiêu biểu (Applications)
Với đặc tính "Chảy cao - Chịu va đập tốt", CP323 được ứng dụng rộng rãi trong:
🚗 Công nghiệp Ô tô
Ứng dụng: Cản xe (Bumper), ốp cửa nội thất, khung bảng điều khiển, ốp cột trụ.
Ưu điểm: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn va chạm và dễ dàng đúc các linh kiện kích thước lớn.
🏠 Thiết bị Gia dụng
Ứng dụng: Vỏ máy hút bụi, thân máy robot hút bụi, chân đế máy giặt, bảng điều khiển.
Ưu điểm: Đảm bảo độ bền khi xảy ra va chạm vô tình trong gia đình.
🧳 Hàng tiêu dùng & Thể thao
Ứng dụng: Vali vỏ cứng, ghế an toàn cho trẻ em, linh kiện xe đẩy em bé, thùng lưu trữ hạng nặng.
Ưu điểm: Cho phép thiết kế mỏng nhẹ nhưng vẫn cực kỳ bền chắc.
🛠️ Linh kiện Công nghiệp
Ứng dụng: Vỏ dụng cụ điện (máy khoan, máy mài), chốt khóa thùng đóng gói.
Ưu điểm: Chống rung lắc và chịu được va đập tại công trường.
5. Hướng dẫn gia công (Gợi ý)
Sấy nhựa: Khuyến nghị sấy ở 80°C - 90°C trong 1-2 giờ để đảm bảo bề mặt sản phẩm đẹp nhất.
Nhiệt độ khuôn: 40°C - 60°C (Nhiệt độ khuôn cao hơn giúp tăng độ bóng bề mặt).
Tốc độ phun: Nên sử dụng tốc độ trung bình đến cao để tận dụng tối đa độ chảy của vật liệu.
💡 Tổng kết
PP biến tính CP323 là giải pháp hoàn hảo cho bài toán "khó điền đầy khuôn" và "dễ nứt vỡ". Nếu bạn đang tìm kiếm một loại nhựa PP đen vừa dễ đúc, vừa cực kỳ bền bỉ, CP323 chính là sự lựa chọn số 1.
Dự án đo | Phương pháp kiểm tra | Điều kiện kiểm tra | Đơn vị | Kết quả kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
Chỉ số tan chảy | GB/T 3682 | 230℃/2.16 Kg | g/10phút | 28.4 |
Độ đặc Density | GB/T 1033 | 23℃ | g/cm3 | 1.14 |
Cường độ kéo Tensile Strength | GB/T 1040 | 50mm/phút | MPa | 22 |
Tỷ lệ kéo giãn khi vỡ | GB/T 1040 | 50mm/phút | % | 56 |
Cường độ uốn gãy | GB/T 9341 | 2mm/min | MPa | 27 |
Mô đun uốn Flexural Modulus | GB/T 9341 | 2mm/min | MPa | 1801 |
Mức độ va đập Izod không có mép của móc cột gãy | GB/T 1843 | 23℃,5.5J | KJ/m² | 30.8 |
Mức độ va đập Izod không có khe hở cho móc nối | GB/T 1843 | 23℃,5.5J | KJ/m² | NB |
Hiệu suất cháy | UL94 | 1.5mm | -- |
