Giới thiệu Sản phẩm: Hợp chất PP+EPDM-TD20 Hiệu suất cao (Màu Xanh Đen)
1. Định vị sản phẩm
Sản phẩm này là hợp chất Polypropylene (PP) biến tính, được gia cường bằng 20% bột Talc siêu mịn (T20) và tăng cường độ dẻo dai bằng chất đàn hồi EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer). Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng cấu trúc và khả năng chịu va đập. Với màu Xanh đen (Blue-black) đặc trưng, vật liệu này được thiết kế chuyên biệt cho các linh kiện yêu cầu thẩm mỹ cao, độ ổn định kích thước và độ bền cơ học vượt trội.
2. Ưu thế và Giá trị cốt lõi
Cân bằng Độ cứng & Độ dẻo: 20% bột Talc giúp tăng mô-đun uốn và độ ổn định kích thước, trong khi hệ thống EPDM đảm bảo khả năng kháng va đập cực tốt ngay cả ở nhiệt độ âm.
Độ co ngót thấp & Chính xác: Thành phần Talc giúp giảm đáng kể tỷ lệ co ngót khuôn, hạn chế hiện tượng cong vênh đối với các chi tiết kích thước lớn, đảm bảo lắp ráp chính xác.
Ngoại quan sang trọng: Công thức màu Xanh đen độc đáo mang lại bề mặt đồng nhất, chiều sâu màu sắc tốt, khả năng chống trầy xước cao, có thể sử dụng trực tiếp mà không cần sơn phủ.
Khả năng chịu thời tiết ưu việt: Được tích hợp chất ổn định UV hiệu suất cao, giúp vật liệu kháng lại hiện tượng bạc màu, phấn hóa dưới tác động lâu ngày của ánh nắng mặt trời.
Tính gia công tuyệt vời: Chỉ số chảy lỏng (MFR) tối ưu giúp dễ dàng đúc phun các chi tiết thành mỏng hoặc kích thước lớn với chu kỳ sản xuất ngắn.
3. Bảng thông số kỹ thuật (Typical Properties)
| Mục kiểm tra | Phương pháp | Điều kiện | Đơn vị | Giá trị điển hình |
| Tỷ trọng (Density) | GB/T 1033 | 23℃ | g/cm³ | 1.04 - 1.06 |
| Chỉ số chảy (MFR) | GB/T 3682 | 230℃ / 2.16kg | g/10min | 10 - 15 |
| Độ bền kéo | GB/T 1040 | 50mm/min | MPa | 22 - 28 |
| Modun uốn | GB/T 9341 | 2mm/min | MPa | 1800 - 2200 |
| Va đập Charpy có ngàm | GB/T 1043 | 23℃ | KJ/m² | 35 - 45 |
| Va đập Charpy có ngàm | GB/T 1043 | -30℃ | KJ/m² | ≥ 5 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | GB/T 1634 | 0.45 MPa | ℃ | ≥ 115 |
4. Lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu
🚗 Công nghiệp Ô tô (Automotive):
Ứng dụng: Cản xe (Bumper), ốp hông, chắn bùn, ốp hốc bánh xe, ốp cột A/B/C.
Lý do: Màu Xanh đen rất phù hợp cho các chi tiết ngoại thất; EPDM đảm bảo an toàn bằng cách hấp thụ năng lượng khi va chạm.
🛵 Linh kiện xe máy & xe điện:
Ứng dụng: Chắn bùn xe máy, ốp thân xe ATV, tấm để chân xe điện.
Lý do: Khả năng kháng va đập cao và bền bỉ dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt ngoài trời.
⚙️ Linh kiện công nghiệp:
Ứng dụng: Đế máy điều hòa ngoài trời, vỏ máy bơm, vỏ dụng cụ làm vườn.
Lý do: Thành phần khoáng chất giúp tăng độ bền nhiệt và giữ vững cấu trúc dưới tác động của nắng mưa.
🏠 Thiết bị gia dụng lớn:
Ứng dụng: Đế máy giặt, vỏ máy hút bụi, linh kiện cấu trúc máy rửa bát.
Lý do: Độ bền hóa học tốt và kháng mỏi do rung động cao.
5. Hướng dẫn gia công (Processing Guide)
Sấy nhựa: Mặc dù PP hút ẩm thấp nhưng bột Talc có thể giữ ẩm bề mặt. Khuyến nghị sấy ở 80℃ trong 2 giờ để tránh vết bạc trên bề mặt sản phẩm.
Nhiệt độ phun: Khuyến nghị từ 200℃ - 230℃. Tránh nhiệt độ quá cao để ngăn ngừa phân hủy vật liệu hoặc thay đổi màu sắc.
Nhiệt độ khuôn: 40℃ - 60℃. Nhiệt độ khuôn phù hợp giúp cải thiện độ bóng bề mặt và giảm ứng suất nội.
Áp suất phun: Sử dụng áp suất trung bình đến cao để đảm bảo điền đầy khuôn, kết hợp áp suất giữ (holding pressure) phù hợp để tránh vết lõm.
