Chuyên gia trong lĩnh vực nhựa biến tính, chất lượng không đổi trước mọi nhu cầu
Nhiệt black PP+EPDM-T25-YS-SYS1001 - Công ty TNHH Công nghệ Vật liệu Polymer Qingdao Yunsu
Vị trí của bạn: Trang chủ>> Nhựa biến tính>> PP>>

Danh mục sản phẩm

Liên hệ với chúng tôi

Công ty TNHH Công nghệ Vật liệu Polymer Qingdao Yunsu

Địa chỉ: Khu công nghiệp Fanggezhuang, Trấn Duanbolan, Quận Jimo, Thành phố Qingdao, Tỉnh Shandong, Trung Quốc

Hotline tư vấn: +86053268965111

Chi tiết sản phẩm

Thông số Kỹ thuật Sản phẩm: Nhựa Polypropylene Cấp Ô tô Hiệu suất cao PP+EPDM-T25

1. Tổng quan sản phẩm

PP+EPDM-T25 là hợp chất nhựa Polypropylene biến tính có độ bền va đập cao, gia cường khoáng chất, được thiết kế chuyên biệt cho ngành công nghiệp ô tô. Vật liệu được cấu tạo từ nền nhựa Polypropylene (PP), kết hợp với cao su Ethylene Propylene Diene Monomer (EPDM) để tăng độ dẻo dai và được gia cường bởi 25% bột khoáng Talc siêu mịn (T25).

Dòng nhựa này được phát triển để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng cao, độ bền va đập vượt trội và tính ổn định kích thước tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết ngoại thất lớn và thiết kế "thành mỏng" (thin-wall).


2. Đặc tính cốt lõi và Ưu điểm Kỹ thuật

Sự cân bằng cơ học xuất sắc

  • Độ cứng cao: Việc gia cường 25% khoáng chất mang lại khả năng hỗ trợ cấu trúc vượt trội và modun uốn cao hơn đáng kể so với vật liệu T20 tiêu chuẩn.

  • Độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp: Nhờ thành phần cao su EPDM, vật liệu duy trì khả năng hấp thụ năng lượng va đập ngay cả ở -30°C, đảm bảo chi tiết bị biến dạng dẻo thay vì nứt vỡ giòn khi xảy ra va chạm.

  • Độ co ngót cực thấp: Thành phần bột talc giúp ức chế hiệu quả sự co ngót tự nhiên của nhựa PP, đảm bảo các chi tiết lớn và phức tạp không bị cong vênh hoặc biến dạng sau khi đúc.

Chất lượng bề mặt và Độ bền môi trường

  • Ngoại quan cao cấp: Khả năng chảy lỏng được tối ưu hóa giúp giảm thiểu tối đa các khuyết tật bề mặt như vết dòng (vân hổ) và vết lõm trên các chi tiết có thành mỏng.

  • Kháng thời tiết: Được công thức hóa với các chất ổn định tia cực tím (UV) hiệu suất cao, đảm bảo không bị bạc màu, phấn hóa hay giòn gãy khi tiếp xúc lâu ngày dưới ánh nắng mặt trời.

  • Phát thải thấp (Low VOC): Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các hãng xe (OEM) về phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, đảm bảo an toàn và thân thiện với môi trường.


3. Ưu điểm của T25 so với T20

Việc nâng cấp từ tiêu chuẩn T20 (25% khoáng) mang lại những cải tiến mang tính quyết định:

  • Tăng độ cứng & Giảm trọng lượng: Modun uốn tăng thêm khoảng 300-500 MPa cho phép thực hiện thiết kế "thành mỏng". Các kỹ sư có thể giảm độ dày của chi tiết mà vẫn giữ nguyên độ bền cấu trúc, từ đó bù đắp cho việc tăng tỷ trọng vật liệu để đạt được mục tiêu giảm trọng lượng tổng thể của xe.

  • Độ chính xác kích thước vượt trội: Độ co ngót khuôn thấp hơn (thường giảm từ 0.9% xuống còn khoảng 0.7%) giúp việc lắp ráp các khe hở (Gap & Flush) chính xác hơn, nâng cao cảm quan chất lượng và ngoại hình cao cấp cho xe.

  • Khả năng chịu nhiệt tốt hơn: Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) tăng thêm khoảng 5°C - 8°C, giúp các chi tiết ngoại thất (như lưới tản nhiệt, ốp gương) chịu được sức nóng khắc nghiệt của mùa hè và nhiệt lượng tỏa ra từ động cơ tốt hơn.

  • Cải thiện hiệu suất NVH: Hàm lượng khoáng chất cao hơn mang lại khả năng giảm chấn nội bộ tốt hơn, giảm rung động và ngăn ngừa tiếng ồn (lọc cọc, rít) trong quá trình vận hành xe.


4. Ứng dụng điển hình

  • Cản trước và cản sau ô tô (Bumper Skins): Duy trì hình dáng khí động học nhờ độ cứng cao, đồng thời vượt qua các bài kiểm tra va chạm an toàn nhờ độ dẻo dai.

  • Ốp hông và nẹp thân xe: Chịu được va đập của đá văng và các tác động môi trường trong khi vẫn giữ được sự đồng nhất về kích thước.

  • Ốp hốc bánh xe: Đảm bảo dung sai lắp ráp chặt chẽ ngay cả với các hình dạng cong phức tạp.

  • Lưới tản nhiệt và cánh lướt gió: Chịu được áp lực luồng khí và nhiệt độ khoang động cơ mà không bị biến dạng nhiệt.


5. Bảng so sánh thông số kỹ thuật (Giá trị điển hình)

Chỉ sốPhương pháp thửĐơn vịTiêu chuẩn T25Tham chiếu T20
Tỷ trọng (Density)ISO 1183g/cm³1.09 - 1.121.04 - 1.06
Chỉ số chảy (MFR)ISO 1133g/10min15 - 2515 - 20
Modun uốnISO 178MPa2,000 - 2,4001,600 - 1,800
Độ bền kéoISO 527MPa22 - 2820 - 25
Va đập Charpy có ngàm (23°C)ISO 179kJ/m²35 - 5040 - 55
Độ co ngót khuônNội bộ%0.6 - 0.80.8 - 1.0
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT)ISO 75°C115 - 120105 - 110

6. Hướng dẫn gia công

  • Sấy nhựa: Khuyến nghị sấy ở 80-90°C trong 2 giờ để loại bỏ hơi ẩm bề mặt bám trên khoáng chất.

  • Nhiệt độ nhựa: 200°C - 240°C.

  • Nhiệt độ khuôn: 40°C - 70°C. Nhiệt độ khuôn cao giúp cải thiện độ bóng bề mặt và độ bền của các đường hàn nhựa.

  • Tốc độ phun: Khuyến nghị tốc độ từ trung bình đến cao để điền đầy hiệu quả các khoang khuôn có diện tích lớn.


Sản phẩm & Ứng dụng liên quan

Để lại lời nhắn về Nhiệt black PP+EPDM-T25-YS-SYS1001

* Họ tên là bắt buộc
+86053268965111