Giới thiệu Sản phẩm: PP Biến tính Tăng cường Độ dẻo và Khoáng chất (PP+EPDM-T20)
Mã màu: YS269 Xám nhạt (Light Grey)
1. Tổng quan sản phẩm
PP+EPDM-T20 (YS269) là loại vật liệu composite trên nền Polypropylene (PP) hiệu suất cao, được biến tính bằng cao su EPDM để tăng cường độ dẻo dai và gia cường bằng 20% bột talc siêu mịn (T20).
Sản phẩm này được phối màu sẵn theo tiêu chuẩn ngành ô tô YS269 Xám nhạt. Vật liệu được thiết kế để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng cấu trúc và khả năng chịu va đập, đồng thời đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ mùi thấp và phát thải thấp (Low VOC) trong khoang lái.
2. Đặc tính cốt lõi
Cân bằng cơ tính tuyệt vời: Hàm lượng 20% bột talc cung cấp độ ổn định kích thước và độ cứng tốt, trong khi thành phần cao su EPDM đảm bảo vật liệu vẫn giữ được độ dẻo, không bị giòn gãy ngay cả trong môi trường nhiệt độ thấp.
Độ chính xác màu YS269: Sử dụng công nghệ phối màu sẵn (pre-colored) tiên tiến, đảm bảo sự đồng nhất màu sắc tuyệt đối giữa các lô hàng, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí sơn phủ hậu kỳ và có khả năng kháng tia cực tím (UV), chống ngả vàng tốt.
Độ mùi thấp & Phát thải thấp (Low VOC): Được công thức hóa đặc biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường trong xe hơi (như VDA 270), giảm thiểu sự bay hơi của các hợp chất hữu cơ độc hại, đảm bảo chất lượng không khí trong xe.
Độ co ngót thấp & Chống vênh: Chất làm đầy khoáng chất giúp giảm đáng kể tỷ lệ co ngót tự nhiên của nhựa PP, giúp các chi tiết kích thước lớn duy trì độ chính xác và độ phẳng cao.
Chất lượng bề mặt hoàn hảo: Độ chảy tối ưu giúp ngăn ngừa các khuyết tật bề mặt phổ biến như vết dòng (flow marks), vết vằn hổ (tiger stripes) hoặc vết lõm.
3. Thông số Kỹ thuật (Giá trị điển hình)
Chỉ số | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị điển hình |
Tỷ trọng | ISO 1183 | g/cm³ | 1.04 - 1.06 |
Chỉ số chảy (230°C/2.16kg) | ISO 1133 | g/10min | 15 - 20 |
Modun uốn | ISO 178 | MPa | 1,600 - 1,900 |
Độ bền va đập Izod (23°C) | ISO 180 | kJ/m² | 35 - 50 |
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (0.45MPa) | ISO 75 | °C | 105 - 115 |
Đánh giá độ mùi | VDA 270 | Cấp | ≤ 3.0 |
4. Lĩnh vực ứng dụng
Nhờ ngoại quan màu YS269 Xám nhạt trang nhã và tính năng cơ lý ổn định, vật liệu này được ưu tiên sử dụng trong:
I. Hệ thống nội thất ô tô
Các chi tiết điển hình: Tấm dưới bảng điều khiển (dashboard), hộp đựng đồ (glove box), tấm ốp bên bảng điều khiển trung tâm, tấm ốp cửa, ốp cột A/B/C.
Lợi ích: Màu xám nhạt YS269 mang lại cảm giác sạch sẽ, cao cấp, phù hợp với xu hướng thiết kế nội thất xe hiện đại, đồng thời có khả năng chống trầy xước tốt.
II. Linh kiện ngoại thất ô tô
Các chi tiết điển hình: Tấm chắn bùn, ốp vè bánh xe, nẹp hông xe.
Lợi ích: Biến tính EPDM giúp chi tiết không bị nứt vỡ khi bị đá văng hoặc va chạm nhẹ trên đường.
III. Thiết bị gia dụng và Vỏ máy công nghiệp
Các chi tiết điển hình: Nắp máy giặt, vỏ máy hút bụi, chân đế máy lọc không khí, bảng điều khiển thiết bị công nghiệp.
Lợi ích: Màu YS269 tạo cảm giác công nghiệp hiện đại, bền bỉ và chịu được các tác động từ môi trường.
5. Hướng dẫn gia công
Sấy nhựa: Mặc dù nhựa PP ít hút ẩm, nhưng để đảm bảo bề mặt không có vết nước và màu sắc ổn định, nên sấy ở 80°C trong 2 giờ.
Nhiệt độ nóng chảy: 200°C - 230°C.
Nhiệt độ khuôn: 40°C - 60°C. Nhiệt độ khuôn thích hợp giúp tăng độ bóng bề mặt và tái tạo tốt cấu trúc vân bề mặt.
Tốc độ phun: Khuyến nghị tốc độ trung bình để tránh hiện tượng cháy khí hoặc lệch màu cục bộ do ma sát nhiệt cao.
