Chuyên gia trong lĩnh vực nhựa biến tính, chất lượng không đổi trước mọi nhu cầu
 PPLT-1431 ép phôi, polypropylene cải biến dùng cho ép phôi, chịu nhiệt thấp, độ cứng cao, ổn định kích thước - Công ty TNHH Công nghệ Vật liệu Polymer Qingdao Yunsu
Vị trí của bạn: Trang chủ>> Nhựa biến tính>> PP>>

Danh mục sản phẩm

Liên hệ với chúng tôi

Công ty TNHH Công nghệ Vật liệu Polymer Qingdao Yunsu

Địa chỉ: Khu công nghiệp Fanggezhuang, Trấn Duanbolan, Quận Jimo, Thành phố Qingdao, Tỉnh Shandong, Trung Quốc

Hotline tư vấn: +86053268965111

 PPLT-1431 ép phôi, polypropylene cải biến dùng cho ép phôi, chịu nhiệt thấp, độ cứng cao, ổn định kích thước

PPLT-1431 ép phôi, polypropylene cải biến dùng cho ép phôi, chịu nhiệt thấp, độ cứng cao, ổn định kích thước

Ứng dụng: Polyphenylsulfone (PPS) Polyphenylsulfone (PPS) có đặc tính cứng cao, dễ vỡ, độ结晶 cao, khả năng chịu lửa cao, độ ổn định nhiệt cao, cường độ cơ học cao, điện tính xuất sắc và khả năng chịu hóa chất mạnh.

Click để tải Catalogue dòng sản phẩm này

Điện thoại đặt hàng: +86053268965111 Liên hệ để trở thành nhà phân phối địa phương
Chi tiết sản phẩm

Dưới đây là bản giới thiệu kỹ thuật chuyên nghiệp bằng tiếng Việt cho vật liệu PP-LT-1431, dòng nhựa Polypropylene biến tính chuyên dụng cho công nghệ đùn với yêu cầu chịu nhiệt lạnh và độ bền cấu trúc cao.


Giới thiệu Sản phẩm: Polypropylene Biến tính Hiệu suất cao cho Công nghệ Đùn (PP-LT-1431)

Đặc tính: Siêu chịu nhiệt độ thấp, Độ cứng cao, Độ ổn định kích thước tuyệt vời

1. Tổng quan sản phẩm

PP-LT-1431 là một loại hạt nhựa Polypropylene (PP) biến tính đặc biệt được phát triển riêng cho quy trình đùn (Extrusion). Trong khi các loại nhựa PP thông thường thường bị giòn và nứt gãy trong môi trường lạnh, PP-LT-1431 đã khắc phục được điểm yếu này thông qua công nghệ tăng cường độ dẻo bằng chất đàn hồi nhiệt dẻo kết hợp với hệ thống gia cường khoáng chất hiệu suất cao.

Vật liệu này đạt được sự cân bằng hiếm có giữa độ bền va đập cực tốt ở nhiệt độ thấpđộ cứng (mô-đun uốn) vượt trội. Thiết kế phân tử của nó đảm bảo độ bền nóng chảy cao, lý tưởng cho việc sản xuất liên tục các thanh profile lớn, các mặt cắt phức tạp và ống thành mỏng.


2. Ưu điểm cốt lõi

  • Khả năng chịu nhiệt lạnh phi thường: Duy trì khả năng chống va đập cao ngay cả ở nhiệt độ thấp tới $-20^\circ\text{C}$ hoặc thấp hơn, ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng nứt vỡ trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt hoặc môi trường chuỗi cung ứng lạnh.

  • Độ cứng và khả năng chống biến dạng vượt trội: Thiết kế mô-đun cao đảm bảo các thanh profile sau đùn không bị biến dạng dưới tải trọng nặng hoặc ứng suất cấu trúc lâu dài.

  • Độ ổn định kích thước tuyệt vời: Với hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính (CLTE) rất thấp, dòng nhựa này giảm thiểu tối đa sự co ngót sau đùn và hiện tượng vênh do nhiệt, đảm bảo độ chính xác khi lắp ráp các chi tiết kỹ thuật.

  • Khả năng gia công đùn tối ưu: Chỉ số chảy (MFR) ổn định và độ bền nóng chảy cao giúp thành phẩm có độ dày đồng nhất và bề mặt nhẵn bóng, giảm tỷ lệ phế phẩm trong sản xuất.

  • Kháng hóa chất và bảo vệ môi trường: Thừa hưởng khả năng kháng axit và kiềm tuyệt vời của nhựa PP, đồng thời tuân thủ các quy định về môi trường toàn cầu (RoHS/REACH).


3. Thông số Kỹ thuật (Giá trị điển hình)

Chỉ số

Phương pháp thử

Đơn vị

Giá trị điển hình

Tỷ trọng

ISO 1183

$\text{g/cm}^3$

1.05 - 1.15

Chỉ số chảy ($230^\circ\text{C}/2.16\text{kg}$)

ISO 1133

$\text{g/10min}$

1.0 - 3.0

Modun uốn

ISO 178

$\text{MPa}$

2,200 - 2,600

Độ bền va đập Charpy ($-20^\circ\text{C}$)

ISO 179

$\text{kJ/m}^2$

≥ 10

Nhiệt độ biến dạng nhiệt ($0.45\text{MPa}$)

ISO 75

$^\circ\text{C}$

125 - 135

Hệ số giãn nở nhiệt (CLTE)

ASTM D696

$10^{-5}/^\circ\text{C}$

< 6


4. Lĩnh vực ứng dụng

Nhờ sự kết hợp giữa độ cứng và khả năng chịu lạnh, PP-LT-1431 được ứng dụng rộng rãi trong:

I. Chuỗi cung ứng lạnh & Kỹ thuật nhiệt lạnh

  • Ứng dụng: Thanh profile giá kệ kho lạnh, nẹp trang trí nội thất xe tải lạnh, linh kiện cấu trúc của tủ đông công nghiệp.

  • Lợi ích: Không bị giòn hóa ở $-30^\circ\text{C}$ và có thể chịu được áp lực của hàng hóa nặng xếp chồng lên nhau.

II. Công nghiệp ô tô (Linh kiện đùn)

  • Ứng dụng: Cấu trúc hỗ trợ bên trong gioăng cao su, tấm tăng cường chắn bùn, tấm chắn gầm xe và nẹp trang trí chống trầy xước.

  • Lợi ích: Đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc tại các vùng có mùa đông khắc nghiệt và duy trì độ lắp ghép chính xác khi xe chạy tốc độ cao.

III. Xây dựng và Cơ sở hạ tầng

  • Ứng dụng: Thanh hỗ trợ cốp pha ngoài trời, tấm chống chói trên đường cao tốc, ống bảo vệ cáp và thanh profile cho hàng rào ngoài trời.

  • Lợi ích: Là giải pháp thay thế kim loại hoặc gỗ không bị rỉ sét, kháng lão hóa tốt với độ cứng cấu trúc cao.

IV. Logistics & Bao bì hạng nặng

  • Ứng dụng: Khung gia cường cho thùng nhựa rỗng (danpla), gân tăng cứng cho pallet tải trọng nặng và thanh nẹp bảo vệ cạnh cho thùng hàng vận chuyển.

  • Lợi ích: Chịu được va đập và rơi rớt nhiều lần, kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng của thiết bị logistics.


5. Hướng dẫn gia công

  • Sấy nhựa: Mặc dù nhựa PP ít hút ẩm, nhưng để đảm bảo bề mặt thành phẩm hoàn hảo nhất, nên sấy ở $80^\circ\text{C}$ trong 1.5–2 giờ.

  • Thiết lập nhiệt độ đùn:

    • Vùng nạp liệu: $180^\circ\text{C} - 200^\circ\text{C}$

    • Vùng nén: $200^\circ\text{C} - 220^\circ\text{C}$

    • Đầu hình (Die): $210^\circ\text{C} - 230^\circ\text{C}$

  • Kiểm soát làm lạnh: Để đạt được độ ổn định kích thước tốt nhất, nên sử dụng bể nước làm lạnh ổn định nhiệt độ để tránh hiện tượng cong vênh do làm lạnh đột ngột.

Sản phẩm & Ứng dụng liên quan

Để lại lời nhắn về PPLT-1431 ép phôi, polypropylene cải biến dùng cho ép phôi, chịu nhiệt thấp, độ cứng cao, ổn định kích thước

* Họ tên là bắt buộc
+86053268965111