Giới thiệu Sản phẩm: Nhựa PP biến tính CP-212 (Màu vàng kem - Beige)
1. Định vị sản phẩm
CP-212 là dòng nhựa Polypropylene Copolymer biến tính hiệu suất cao, được thiết kế chuyên biệt cho vỏ thiết bị gia dụng, linh kiện điện tử và các bộ phận cấu trúc công nghiệp. Với tông màu vàng kem (Beige) cổ điển, mã nhựa này mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và tính thẩm mỹ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng để thay thế các chi tiết kim loại sơn phủ hoặc các loại nhựa kỹ thuật có chi phí cao hơn.
2. Đặc tính cốt lõi và Ưu điểm
Cân bằng tuyệt vời giữa Độ cứng & Độ dẻo: Nền nhựa Copolymer đảm bảo khả năng chịu va đập tốt (ngay cả ở nhiệt độ thấp) trong khi vẫn duy trì độ cứng cần thiết để bảo vệ các linh kiện bên trong.
Độ bền nhiệt vượt trội: CP-212 có nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT) cao, cho phép các chi tiết chịu được lượng nhiệt tỏa ra từ động cơ hoặc mạch điện trong quá trình vận hành mà không bị biến dạng.
Ổn định màu sắc lâu dài: Được bổ sung các chất chống oxy hóa và ổn định tia cực tím (UV), tông màu vàng kem luôn đồng nhất, không bị ngả vàng hay xỉn màu dưới tác động của ánh sáng đèn trong nhà hoặc nhiệt độ môi trường.
Khả năng gia công ưu việt: Chỉ số chảy lỏng (MFR) được tối ưu hóa giúp dễ dàng đúc phun các chi tiết lớn và phức tạp, giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất và giảm chi phí vận hành.
Độ chính xác kích thước cao: Tỷ lệ co ngót thấp giúp sản phẩm sau khi đúc không bị cong vênh, đảm bảo các mối lắp ghép luôn khít và chính xác.
3. Bảng thông số kỹ thuật (Typical Properties)
| Chỉ số | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị điển hình |
| Ngoại quan | Cảm quan | -- | Hạt nhựa màu vàng kem |
| Tỷ trọng (Density) | ISO 1183 | g/cm³ | 1.02 - 1.05 |
| Chỉ số chảy (MFR) | ISO 1133 | g/10min | 8 - 12 |
| Độ bền kéo | ISO 527 | MPa | 25 - 30 |
| Modun uốn | ISO 178 | MPa | 1,500 - 1,800 |
| Va đập Charpy có ngàm | ISO 179 | kJ/m² | 10 - 15 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | ISO 75 (0.45 MPa) | °C | ≥ 110 |
| Độ chống cháy (Tùy chọn) | UL 94 | -- | HB / V-2 (Tùy chỉnh) |
4. Ứng dụng điển hình
🏠 Thiết bị gia dụng:
Linh kiện: Vỏ nồi cơm điện, đế máy tạo độ ẩm, nắp đậy động cơ quạt, bảng điều khiển máy lọc nước.
Lý do chọn CP-212: Màu vàng kem tạo cảm giác sang trọng và ấm cúng, đồng thời chịu được nhiệt độ tỏa ra từ thiết bị.
🔌 Linh kiện điện & Điện tử:
Linh kiện: Hộp nối dây, giá đỡ bộ ngắt mạch (aptomat), đế bảng công tắc.
Lý do chọn CP-212: Cách điện tốt và kích thước ổn định, đảm bảo an toàn cho các bộ phận kỹ thuật.
📦 Linh kiện công nghiệp & Thương mại:
Linh kiện: Vỏ thiết bị đo lường, đế máy móc phòng thí nghiệm, khung nội bộ máy in.
Lý do chọn CP-212: Khả năng chống bám bẩn tốt hơn màu trắng tinh và chịu được rung động cơ học.
🛵 Phương tiện di chuyển nhẹ:
Linh kiện: Hộp đựng pin xe đạp điện, tấm ốp trang trí xe máy điện.
5. Hướng dẫn gia công (Gợi ý)
Sấy nhựa: Mặc dù PP ít hút ẩm, nên sấy ở 80°C trong 1-2 giờ để đảm bảo bề mặt sản phẩm bóng mịn và không có khuyết điểm.
Nhiệt độ nhựa: Nhiệt độ khuyến nghị là 200°C - 230°C. Tránh nhiệt độ quá cao để ngăn chặn việc biến đổi màu sắc của hạt màu vàng kem.
Nhiệt độ khuôn: 40°C - 60°C. Nhiệt độ khuôn phù hợp giúp cải thiện ngoại quan bề mặt và giảm vết hàn nhựa (weld lines).
Áp suất phun: Sử dụng áp suất trung bình và thời gian giữ áp phù hợp để tránh hiện tượng lõm bề mặt (sink marks) ở các vị trí dày.
