Thông số Kỹ thuật: Hợp kim PC/ABS Độ chảy cao & Chống cháy Không Halogen (Mã: HF1210)
1. Tổng quan sản phẩm
PC/ABS HF1210 là một loại hợp kim nhựa nhiệt dẻo hiệu suất cao, kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học tuyệt vời của Polycarbonate (PC) với khả năng dễ gia công của Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS). Dòng nhựa này được thiết kế với hệ thống chống cháy hệ Photpho không chứa halogen tiên tiến, đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định môi trường toàn cầu (RoHS, REACH) trong khi vẫn đạt xếp hạng chống cháy UL 94 V-0.
Ký hiệu "HF" (High Flow) đại diện cho khả năng điền đầy (độ chảy) vượt trội. Mã HF1210 được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng đúc phun các chi tiết lớn hoặc các bộ phận có thành mỏng, cấu trúc phức tạp, giúp giảm áp suất phun và rút ngắn chu kỳ sản xuất.
2. Đặc tính cốt lõi
Thân thiện với môi trường (Không Halogen): Không chứa Clo hoặc Brom. Vật liệu tạo ra rất ít khói và không phát sinh khí độc ăn mòn khi cháy, đáp ứng các tiêu chuẩn mua hàng "Xanh" của ngành điện tử toàn cầu.
Độ chảy vượt trội (High Flow): Chỉ số chảy (MFR) cao cho phép điền đầy các khuôn phức tạp và các cấu trúc thành mỏng (xuống tới 1.0mm - 1.2mm) một cách dễ dàng.
Cân bằng cơ tính tốt: Kết hợp khả năng chịu nhiệt và độ bền va đập cao của PC với độ dẻo dai và tính dễ gia công của ABS.
An toàn cháy nổ cao: Đạt cấp độ UL 94 V-0 ở độ dày chỉ 1.5mm, cung cấp khả năng bảo vệ hỏa hoạn mạnh mẽ cho các linh kiện điện tử nhạy cảm.
Chất lượng bề mặt tuyệt vời: Mang lại bề mặt có độ bóng đồng nhất. Rất phù hợp với các quy trình thứ cấp như sơn phủ, in ấn hoặc xi mạ chân không.
Kháng nứt ứng suất: Được tối ưu hóa để tăng cường khả năng kháng hóa chất và kháng nứt do ứng suất môi trường (ESCR).
3. Bảng thông số kỹ thuật (Giá trị điển hình)
| Chỉ số | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị điển hình |
| Tỷ trọng (Density) | ISO 1183 | g/cm³ | 1.18 - 1.20 |
| Cấp chống cháy | UL 94 | 1.5mm | V-0 |
| Chỉ số chảy (260°C/5kg) | ISO 1133 | g/10min | 18 - 25 |
| Độ bền va đập Charpy | ISO 179 | kJ/m² | 40 - 55 |
| Modun uốn | ISO 178 | MPa | 2,500 - 2,800 |
| Nhiệt độ biến dạng (HDT) | ISO 75 | °C | 90 - 100 |
| Nhiệt độ bắt cháy dây nóng (GWIT) | IEC 60695 | °C | 750+ |
4. Lĩnh vực ứng dụng
Nhờ đặc tính chống cháy thân thiện môi trường và khả năng gia công cao, HF1210 là lựa chọn lý tưởng cho:
I. Thiết bị IT & Viễn thông
Ứng dụng điển hình: Vỏ máy tính xách tay (laptop), nắp lưng máy tính bảng, khung bên trong điện thoại thông minh và vỏ bộ định tuyến 5G.
Lợi ích: Hỗ trợ các thiết kế thành mỏng giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo các cấu trúc ngàm (snap-fit) phức tạp không bị nứt gãy.
II. Điện tử tiêu dùng & Thiết bị văn phòng
Ứng dụng điển hình: Linh kiện máy in và máy photocopy, vỏ màn hình LCD, vỏ hộp set-top box và vỏ máy chiếu.
Lợi ích: Độ ổn định kích thước cao giúp ngăn chặn biến dạng do nhiệt lượng tỏa ra trong quá trình vận hành lâu dài.
III. Thiết bị gia dụng thông minh
Ứng dụng điển hình: Bảng điều khiển ổ cắm thông minh, nắp trên robot hút bụi, lưới lọc máy lọc không khí và giá đỡ bảng mạch điều khiển.
Lợi ích: Vượt qua các bài kiểm tra dây nóng (Glow Wire) nghiêm ngặt và mang lại độ hoàn thiện thẩm mỹ cao cấp.
IV. Giải pháp Năng lượng & Pin
Ứng dụng điển hình: Vỏ bộ pin công cụ điện, vỏ sạc dự phòng di động và giá đỡ module pin lưu trữ năng lượng.
5. Hướng dẫn gia công
Sấy nhựa: PC/ABS có tính hút ẩm. Cần sấy ở 90-100°C trong 3-4 giờ. Đảm bảo độ ẩm dưới 0.02% để tránh hiện tượng thủy phân làm giảm cơ tính.
Nhiệt độ nhựa: 240°C - 270°C.
Nhiệt độ khuôn: 60°C - 90°C. Nhiệt độ khuôn cao giúp cải thiện độ bóng bề mặt và giảm ứng suất dư bên trong chi tiết.
Áp suất ngược: Giữ áp suất ngược ở mức thấp để tránh phân hủy các phụ gia chống cháy do lực cắt cao.
