Giới thiệu Sản phẩm: Hợp kim PC/ABS Biến tính (Không chứa Halogen, Chống cháy & Kháng thời tiết cao)
1. Định vị sản phẩm
Sản phẩm này là dòng hợp kim nhựa kỹ thuật cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các thiết bị điện - điện tử cao cấp và môi trường ngoài trời khắc nghiệt. Sản phẩm kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học vượt trội của nhựa PC (Polycarbonate) và khả năng gia công ưu việt của nhựa ABS. Thông qua kỹ thuật biến tính chính xác, vật liệu được tích hợp hệ thống chống cháy không Halogen và phụ gia kháng UV hiệu suất cao, đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
2. Ưu thế và Giá trị cốt lõi
Thân thiện với môi trường (Eco-Friendly): Hoàn toàn không chứa Halogen (brom, photpho...), đạt tiêu chuẩn RoHS và REACH. Lượng khói phát sinh cực thấp và không tạo ra khí độc khi cháy.
An toàn chống cháy tối ưu: Đạt cấp độ chống cháy UL94 V0 (1.5mm). Ngăn chặn hiệu quả sự lan rộng của ngọn lửa, đảm bảo an toàn cho các thiết bị điện.
Kháng thời tiết vượt trội: Sử dụng hệ thống ổn định UV tiên tiến giúp ngăn ngừa hiện tượng ố vàng, giòn gãy và suy giảm cơ tính khi tiếp xúc lâu ngày dưới ánh nắng mặt trời.
Cơ tính cân bằng: Sở hữu độ bền kéo cao (59 MPa) và khả năng chịu va đập tuyệt vời (50.1 KJ/m²), đảm bảo sản phẩm chịu được rơi rớt và va chạm mạnh.
3. Bảng dữ liệu kỹ thuật (Typical Properties)
| Mục kiểm tra | Phương pháp | Điều kiện | Đơn vị | Kết quả |
| Chỉ số chảy (MFI) | GB/T 3682 | 260℃ / 2.16 Kg | g/10min | 19.2 |
| Tỷ trọng | GB/T 1033 | 23℃ | g/cm³ | 1.18 |
| Độ bền kéo | GB/T 1040 | 50 mm/min | MPa | 59 |
| Độ giãn dài khi đứt | GB/T 1040 | 50 mm/min | % | 76 |
| Độ bền uốn | GB/T 9341 | 2 mm/min | MPa | 81 |
| Modun uốn | GB/T 9341 | 2 mm/min | MPa | 2307 |
| Va đập Izod có ngàm | GB/T 1843 | 23℃, 5.5J | KJ/m² | 50.1 |
| Va đập Izod không ngàm | GB/T 1843 | 23℃, 5.5J | KJ/m² | NB (Không vỡ) |
| Cấp chống cháy | UL 94 | 1.5 mm | Cấp độ | V0 |
4. Lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu
🌐 Thiết bị Viễn thông & Mạng 5G:
Ứng dụng: Vỏ trạm phát sóng siêu nhỏ ngoài trời, vỏ anten (radome), hộp phân phối quang, router.
Lý do: Kháng UV cao đảm bảo độ tin cậy ngoài trời lâu dài; cấp V0 đảm bảo an toàn cháy nổ cho thiết bị công suất lớn.
🔋 Hạ tầng Năng lượng mới:
Ứng dụng: Vỏ trụ sạc xe điện (EV), thân súng sạc, tủ đổi pin công cộng.
Lý do: Độ bền va đập cao giúp bảo vệ linh kiện điện tử bên trong khỏi va chạm vô tình hoặc tác động ngoại lực.
🏠 Nhà thông minh & Điện tử tiêu dùng:
Ứng dụng: Mặt ổ cắm thông minh, vỏ camera an ninh, vỏ máy tính xách tay, mặt sau tivi cao cấp.
Lý do: Đáp ứng các rào cản xanh về xuất khẩu sang Châu Âu và Mỹ, đồng thời mang lại bề mặt hoàn thiện sang trọng.
5. Hướng dẫn gia công (Gợi ý)
Sấy nhựa: Bắt buộc sấy ở 90°C – 100°C trong 3 – 4 giờ. Kiểm soát độ ẩm dưới 0.02% để tránh hiện tượng thủy phân.
Nhiệt độ phun: Khuyến nghị từ 240°C – 270°C. Tránh để nhựa lưu lại quá lâu trong nòng máy để ngăn ngừa sự phân hủy nhiệt của chất chống cháy.
Nhiệt độ khuôn: 70°C – 90°C. Nhiệt độ khuôn cao hơn giúp tăng độ bóng bề mặt và giảm ứng suất nội.
