Mô tả sản phẩm và lĩnh vực ứng dụng hợp kim PC/ABS (PC 70% + ABS 30%) - Màu tự nhiên
I. Mô tả sản phẩm
Hợp kim PC/ABS (PC 70% + ABS 30%) - Màu tự nhiên là loại nhựa kỹ thuật hiệu suất cao được chế tạo bằng phương pháp trộn và cải biến trên máy ép trục kép. Sản phẩm dựa trên thành phần 70% polycarbonate (PC) và 30% copolymer acrilonitril-butadien-styrene (ABS), kết hợp thêm chất tương thích hiệu quả (ABS-g-MAH) và chất cải biến độ chịu va đập elastomer. Nó có màu tự nhiên trắng sữa nhạt đồng đều: tỷ lệ PC cao tạo thành pha liên tục, chủ đạo độ chịu nhiệt, độ cứng và độ chịu va đập, trong khi ABS tối ưu hóa khả năng chế tạo khuôn và tính tương thích bề mặt. Sản phẩm đạt được ưu thế ba trong một là "độ bền va đập siêu cao + độ chịu nhiệt và độ cứng cao + dễ chế tạo", đặc biệt phù hợp cho các kịch bản sản xuất cao cấp có yêu cầu nghiêm ngặt về độ chịu va đập, chống biến dạng và độ chịu nhiệt.
Các ưu thế cốt lõi tập trung vào bốn khía cạnh sau:
Độ bền va đập siêu cao, xuất sắc: Thông qua việc điều chỉnh chính xác hệ thống tăng độ dai, độ bền va đập có khuyết (23℃) có thể đạt hơn 50 kJ/m², và ở nhiệt độ thấp (-30℃) vẫn duy trì trên 25 kJ/m². Vượt trội so với các loại hợp kim PC/ABS cấp thông dụng, cải thiện hiệu quả độ nhạy cảm với khuyết của PC nguyên chất và giảm đáng kể nguy cơ sản phẩm bị vỡ do tính giòn.
Độ chịu nhiệt và độ cứng vượt trội: Pha liên tục của PC mang lại cho vật liệu độ chịu nhiệt và độ ổn định cấu trúc tuyệt vời. Nhiệt độ biến dạng nhiệt (1,8 MPa) đạt 110-125℃, phạm vi nhiệt độ sử dụng lâu dài từ -30℃ đến 120℃, độ bền kéo 63-68 MPa, mô đun uốn 2,6-3,2 GPa, với khả năng chống creep và chống biến dạng được cải thiện rõ rệt.
Khả năng chế tạo dễ kiểm soát: Giữ lại tính chảy tốt của ABS khi ép phun, chỉ số dòng chảy nóng chảy (260℃/5kg) là 20-28 g/10min, phù hợp với việc đúc các sản phẩm có cấu trúc phức tạp và thành độ trung bình. Vật liệu gốc màu tự nhiên không chứa chất tạo màu bổ sung, dễ tô màu, mạ điện, phun sơn và có tính tương thích tốt với các quy trình xử lý bề mặt hậu kỳ.
Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường: Hàm lượng kim loại nặng của sản phẩm màu tự nhiên đáp ứng tiêu chuẩn RoHS 2.0 và REACH, mùi nhẹ và không có nguy cơ chất tạo màu di chuyển. Thành phần PC có tính tương thích sinh học tốt hơn, phù hợp cho các sản phẩm tiêu dùng cao cấp, ngành ô tô, y tế và các lĩnh vực khác có yêu cầu cao về bảo vệ môi trường và an toàn.
II. Bảng tham số hiệu suất cốt lõi
Mục hiệu suất | Tiêu chuẩn thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị điển hình (PC 70% + ABS 30% Màu tự nhiên · Cải biến tăng độ dai) |
|---|---|---|---|
Độ bền kéo | ISO 527-1/-2 | MPa | Khoảng 63-68 |
Độ bền uốn | ISO 178 | MPa | Khoảng 75-82 |
Mô đun uốn | ISO 178 | GPa | Khoảng 2,6-3,2 |
Độ bền va đập có khuyết (23℃) | ISO 180 | kJ/m² | ≥50 |
Độ bền va đập có khuyết (-30℃) | ISO 180 | kJ/m² | ≥25 |
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (1,8 MPa) | ISO 75-1/-2 | ℃ | Khoảng 110-125 |
Phạm vi nhiệt độ sử dụng lâu dài | Tiêu chuẩn doanh nghiệp | ℃ | -30~120 |
Độ bóng bề mặt (60°) | ISO 2813 | GU | Khoảng 78-88 (Màu tự nhiên đã đánh bóng) |
Chỉ số dòng chảy nóng chảy (260℃/5kg) | ISO 1133 | g/10min | Khoảng 20-28 |
Phân loại chống cháy | UL 94 | - | V-0 (Có tùy chọn màu tự nhiên chống cháy với công thức chuyên dụng) |
III. Lĩnh vực ứng dụng
Nhờ các ưu thế cốt lõi là "độ bền va đập siêu cao, độ chịu nhiệt cao, độ cứng cao và màu tự nhiên thân thiện môi trường", vật liệu này chủ yếu phù hợp cho các kịch bản sản xuất cao cấp có yêu cầu cao về độ chịu va đập, chống biến dạng và độ chịu nhiệt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
Ngành công nghiệp ô tô: Vỏ trạm sạc xe năng lượng mới, bộ phận cấu trúc khu vực nhiệt độ cao quanh động cơ, khung bảng điều khiển, lớp lót thanh chống va đập cửa, vỡ gương chiếu hậu. Phù hợp với môi trường nhiệt độ cao và rung động trong xe (dưới 120℃); độ bền va đập siêu cao có thể chống chịu các tổn thương va đập trong quá trình chạy xe. Ngoài ra, màu tự nhiên thân thiện môi trường, mùi nhẹ, đáp ứng yêu cầu VOC trong cabin ô tô.
Ngành điện tử tiêu dùng: Vỏ máy tính xách tay và khung đỡ mô-đun tản nhiệt, khung giữa smartphone (vật liệu gốc màu tự nhiên có thể trực tiếp tô màu cơ bản hoặc xử lý phủ anod), khung thân máy bay không người lái, bộ phận cấu trúc khu vực nhiệt độ cao của máy in di động. Đáp ứng yêu cầu về tính nhẹ, chống rơi và tản nhiệt; độ bền va đập trên 50 kJ/m² có thể vượt qua thử nghiệm rơi từ độ cao 1,5 mét.
Ngành y tế và sức khỏe: Vỏ thiết bị y tế di động (máy theo dõi, thiết bị chẩn đoán siêu âm), hộp vận chuyển y tế, khay đựng dụng cụ phẫu thuật. Độ bền va đập siêu cao đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của thiết bị trong quá trình vận chuyển; màu tự nhiên không có nguy cơ chất tạo màu di chuyển, đáp ứng yêu cầu tính tương thích sinh học cấp y tế.
Ngành bảo vệ công nghiệp: Vỏ thiết bị đo lường công nghiệp, hộp dụng cụ chống nổ, vỏ bảo vệ thiết bị giám sát ngoài trời. Có thể chống chịu va đập và thay đổi nhiệt độ trong môi trường ngoài trời phức tạp; độ chịu nhiệt cao phù hợp cho việc sử dụng lâu dài trong kịch bản phơi nắng trực tiếp ngoài trời.
Ngành điện gia dụng cao cấp: Khung đỡ bể nội bộ lò vi sóng, vỏ chiên không dầu, bộ phận nối trống máy giặt. Kết hợp độ dai va đập siêu cao và độ chịu nhiệt cao, đáp ứng yêu cầu độ ổn định cấu trúc khi sử dụng điện gia dụng với tần suất cao.
IV. Bảng khuyến nghị quy trình ép phun
Giai đoạn chế tạo | Yêu cầu tham số cụ thể | Chức năng cốt lõi |
|---|---|---|
Sấy nguyên liệu | Nhiệt độ sấy 100-110℃, thời gian sấy 3-4 giờ, hàm lượng độ ẩm còn lại ≤ 0,02% | Tránh vân bạc và bong bóng trong sản phẩm, đảm bảo bề mặt màu tự nhiên mịn màng và độ ổn định hiệu suất của hệ thống tăng độ dai |
Nhiệt độ chế tạo | Nhiệt độ ống đựng: đoạn trước 240-250℃, đoạn giữa 260-270℃, đoạn sau 230-240℃; nhiệt độ vòi phun 250-260℃ | Đảm bảo tính chảy tốt của dung nham, tránh sự phân hủy chất cải biến độ dai do nhiệt độ quá cao (ảnh hưởng đến hiệu suất chịu va đập) hoặc xuất hiện đường hàn do nhiệt độ không đủ |
Nhiệt độ khuôn | Thường quy 60-80℃; 80-90℃ cho sản phẩm có cấu trúc phức tạp/thành dày | Cải thiện tính trôi chảy khi đổ dung nham, giảm ứng suất nội bộ, ngăn ngừa sản phẩm bị cong vênh và biến dạng sau khi làm mát, đảm bảo màu tự nhiên đồng đều |
Tham số ép phun | Áp suất ép phun 90-140 MPa (điều chỉnh theo nhu cầu); tốc độ ép phun: "chậm ở đoạn trước - đều ở đoạn giữa - chậm ở đoạn sau"; áp suất giữ 50%-70% áp suất ép phun, thời gian giữ 3-6 giây | Tránh rìa thừa và tập trung ứng suất nội bộ, đảm bảo sản phẩm đặc rắn không có lỗ hổng co lại, bảo đảm phát huy đầy đủ hiệu suất chịu va đập siêu cao |
Tốc độ trục vít và áp suất ngược | Tốc độ trục vít 30-50 vòng/phút, áp suất ngược 8-12 MPa | Cải thiện tính đồng đều của quá trình nhũ hóa dung nham, đảm bảo sự phân tán đồng đều của PC, ABS và chất cải biến độ dai, tránh chất cải biến bị phân hủy do tốc độ trục vít quá cao |
Sau chế tạo | Xử lý ủ nhiệt ở 70-90℃ trong 1,5-2,5 giờ | Loại bỏ ứng suất nội bộ, cải thiện thêm độ ổn định kích thước của sản phẩm, giảm biến dạng trong quá trình sử dụng |
Các lưu ý khác | Đảm bảo thông gió đủ cho khuôn; dọn dẹp ống đựng kịp thời sau chế tạo (tránh chất dư liệu phân hủy ảnh hưởng đến bề mặt sản phẩm màu tự nhiên sau này); tránh sử dụng nguyên liệu và thiết bị bị nhiễm dầu | Ngăn ngừa khí bị kẹt và thiếu nguyên liệu, đảm bảo tính nhất quán chất lượng sản phẩm, tránh nhiễm dầu ảnh hưởng đến độ sạch của bề mặt màu tự nhiên |
