Tổng quan giá thị trường PPTD20 hiện tại
PPTD20, là cấp chủ lực trong gia đình polypropylen biến tính, chịu ảnh hưởng giá từ chi phí nguyên liệu thô (nhựa PP nền, bột talc, phụ gia) và cung cầu. Trong giai đoạn 2025-2026, giá PPTD20 tại thị trường nội địa Trung Quốc dao động trong khoảng 6500-8500 NDT/tấn.
Giá cụ thể thay đổi đáng kể theo thương hiệu, khối lượng mua và kênh cung ứng: Các nhà compound hàng đầu (Kingfa, CGN Juner, v.v.) thường báo giá 7500-8500 NDT/tấn; các nhà compound vừa và nhỏ hoặc nhà cung cấp khu vực báo giá 6500-7500 NDT/tấn; nếu có yêu cầu đặc biệt như VOC thấp, mùi thấp (chứng nhận OEM), giá có thể tăng lên 9000-12000 NDT/tấn. Lưu ý rằng các mức trên là cho PPTD20 cấp chung; cấp chống cháy hoặc chịu nhiệt cao hơn đáng kể, thường đạt 12000-15000 NDT/tấn.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá PPTD20
Biến động giá nhựa PP nền là yếu tố lớn nhất ảnh hưởng đến chi phí PPTD20. Polypropylen (PP) là dẫn xuất dầu mỏ với mối tương quan giá mạnh với dầu thô. Khi giá dầu thô biến động mạnh, giá PPTD20 cũng điều chỉnh theo. Ngoài ra, biến động giá bột talc (thường 800-2000 NDT/tấn tùy theo kích thước hạt và độ tinh khiết), phí gia công compound, bao bì và vận chuyển cũng ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
Các thông số chính của bảng dữ liệu vật liệu PPTD20 (TDS)
Bảng dữ liệu là tài liệu quan trọng để đánh giá PPTD20 có đáp ứng yêu cầu thiết kế hay không. Dưới đây là các chỉ số quan trọng nhất trong TDS PPTD20 điển hình:
Tính chất vật lý
Mật độ: 1.04-1.08 g/cm³, điển hình 1.06 g/cm³. Chỉ số chảy (MI/230°C/2.16kg): 10-30 g/10min, khác biệt đáng kể theo cấp; cấp ép phun thường là 15-25 g/10min. Tỷ lệ co rút khi đúc: 1.0%-1.2% (hướng dòng chảy), 1.2%-1.5% (hướng vuông góc). Hấp thụ nước: 0.01%-0.03%, rất thấp, thường không cần sấy khô trước.
Tính chất cơ học
Cường độ chảy dẻo kéo: 20-30 MPa, điển hình 25 MPa. Độ giãn dài khi đứt: 10%-50%, giảm khi hàm lượng talc tăng. Cường độ uốn: 30-40 MPa. Mô đun uốn: 1800-2500 MPa, điển hình 2200 MPa. Độ bền va đập Charpy có khía (23°C): 3-6 kJ/m². Độ cứng Rockwell (thang R): 80-95.
Tính chất nhiệt
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT, 0.45 MPa): 120-135°C. Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT, 1.82 MPa): 55-70°C. Nhiệt độ hóa mềm Vicat (VST, B50): 145-155°C. Phạm vi nhiệt độ sử dụng: -20°C đến 110°C (liên tục).Tính chất điện (tùy chọn)
Điện trở suất khối: >10¹⁵ Ω·cm. Độ bền điện môi: 20-25 kV/mm. PPTD20 thường không được sử dụng cho các ứng dụng cách điện yêu cầu cao nhưng đủ làm vật liệu cách điện cơ bản.
Cách đọc bảng dữ liệu PPTD20
Tất cả giá trị trong bảng dữ liệu đều là kết quả điển hình trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Hiệu suất thực tế của các bộ phận ép phun bị ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện quy trình, thiết kế khuôn và các yếu tố bên ngoài khác. Cùng một cấp PPTD20 có thể tạo ra các bộ phận với chênh lệch 10%-20% về tính chất cơ học trên các máy ép phun khác nhau. Do đó, giá trị bảng dữ liệu nên được sử dụng để sàng lọc và so sánh vật liệu ban đầu, không phải làm tiêu chí thiết kế cuối cùng. Luôn tiến hành thử nghiệm ép phun thực tế và kiểm tra hiệu suất bộ phận sau khi chọn vật liệu.
