Phân tích toàn diện thông số nhiệt độ ép phun PPTD20
PPTD20 là một loại vật liệu nhiệt dẻo được biến tính bằng cách bổ sung 20% bột talc (Talc) vào nền polypropylene (PP). Nhờ độ cứng và ổn định kích thước tuyệt vời, nó được sử dụng rộng rãi trong đúc ép phun cho nội thất ô tô và vỏ máy gia dụng. Nhiệt độ ép phun là thông số cốt lõi quyết định chất lượng đúc và tỷ lệ sản phẩm đạt của PPTD20.
Phạm vi nhiệt độ ép phun được khuyến nghị cho PPTD20
Sau khi thêm 20% bột talc, tính lưu động của chất nóng chảy giảm nhẹ nhưng cửa sổ nhiệt độ xử lý vẫn tương đối rộng. Các khuyến nghị nhiệt độ theo vùng xy lanh:
Vùng sau (cấp liệu): 190°C-210°C. Vùng giữa (nén): 210°C-230°C. Vùng trước (định lượng): 220°C-240°C. Nhiệt độ vòi phun: 220°C-235°C (thấp hơn vùng trước 5°C-10°C).
Nhiệt độ khuôn khuyến nghị: 40°C-80°C, thông thường 50°C-60°C. Nhiệt độ khuôn quá thấp gây làm nguội nhanh và tạo khuyết tật bề mặt; quá cao làm kéo dài chu kỳ đúc.
Ảnh hưởng của nhiệt độ ép phun đến hiệu suất sản phẩm PPTD20
Ở nhiệt độ thấp (<200°C), các hạt bột talc phân tán không đều, gây ra các vân trắng và giảm khả năng chống va đập. Ở nhiệt độ cao (>250°C), PP có thể bị phân hủy nhiệt, gây ố vàng và giảm tính chất cơ học.
Tỷ lệ co ngót của PPTD20 là bao nhiêu?
PP thuần có tỷ lệ co ngót 1,5-2,5%, trong khi PPTD20 được kiểm soát ở mức 0,8-1,2%. Giá trị điển hình theo hướng chảy là 1,0-1,1%, và theo hướng vuông góc là 1,2-1,5%.
Các khuyết tật thường gặp và điều chỉnh quy trình PPTD20
Các khuyết tật bao gồm vết co ngót, cong vênh, đường hàn và vân bạc. Giải pháp bao gồm tăng thời gian giữ và áp suất giữ, tối ưu hóa vị trí cổng đúc.
