Nhựa kỹ thuật biến tính · Phát triển công thức, làm mẫu và xuất khẩu toàn cầu
IATF 16949 · ISO 9001 · Testing on requestMẫu miễn phíXuất khẩu toàn cầuPhản hồi 24 giờ
+86 532 6896 5111 wg@cplastics.com.cn

Tỷ trọng PP-TD20 so với vật liệu thay thế: Mua theo kg hay theo chi tiết?

PP có tỷ trọng thấp nhất, giúp khuếch đại lợi thế giá trên mỗi kg — với điều kiện chi tiết phải dùng được.

Tin ngành2026-07-18

So sánh tỷ trọng

PP-TD20 khoảng 1.05-1.12 g/cm³; ABS khoảng 1.05; PC/ABS khoảng 1.13; PC khoảng 1.20; PA6 GF30 khoảng 1.36; PA6 GF50 khoảng 1.56; PPS GF40 khoảng 1.65.

Vì vậy với cùng thể tích, PP-TD20 nhẹ hơn PC/ABS khoảng 5-8% và nhẹ hơn PA6 GF30 khoảng 20%. Quy ra chi phí vật liệu trên mỗi chi tiết, lợi thế của PP lớn hơn so với mức so sánh giá theo tấn gợi ý.

Khi nào sự thay thế thất bại

Khi cần độ bền cao hoặc chịu nhiệt cao: độ bền kéo của PP-TD20 chỉ khoảng 25-30 MPa, chưa bằng một phần sáu của PA6 GF30, nên chi tiết phải dày hơn hoặc thêm gân và lợi thế trọng lượng biến mất.

Khi cần sơn hoặc dán: PP không phân cực và năng lượng bề mặt thấp, cần xử lý ngọn lửa hoặc plasma, làm tăng chi phí công đoạn.

Bài toán đáng làm

So sánh giá thành chi tiết thay vì giá mỗi tấn: giá thành chi tiết = khối lượng riêng × thể tích × giá mỗi tấn / 1000 + chi phí chu kỳ + gia công sau + tổn thất phế liệu.

Điền đầy các thông số đó, vài vật liệu tưởng rẻ hóa ra tệ hơn; ngược lại, vật liệu có giá theo tấn cao như PA6 GF30 có thể thắng vì chi tiết được thiết kế mỏng hơn được.

Ngày đăng 2026-07-18 · Tin ngành · Chỉ mang tính hướng dẫn chọn vật liệu; tham chiếu tài liệu kỹ thuật đã thống nhất để có số liệu xuất hàng.

Mã hàng liên quan

Bài viết liên quan

Cần tư vấn cho điều kiện làm việc cụ thể của bạn?

Gửi cho chúng tôi độ dày thành sản phẩm, nhiệt độ, tải trọng và sản lượng — phản hồi kỹ thuật và báo giá trong vòng 24 giờ.

Gọi điện Email