Hợp kim PC/ABS là gì, và khi nào nên chọn nó thay vì PC hoặc ABS?
PC/ABS kết hợp độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt của PC với độ chảy và chi phí của ABS. Hiểu rõ sự đánh đổi này giúp tránh những sai lầm tốn kém khi chọn vật liệu.
Những tiến bộ về công nghệ xúc tác và quy trình phối trộn đã mở rộng đáng kể không gian thiết kế công thức cho polypropylene trong thập kỷ qua.
Tính chất của polypropylene phụ thuộc nhiều vào độ đẳng hướng (isotactic) và phân bố khối lượng phân tử. Các chất xúc tác mới giúp cân bằng độ cứng–độ dai dễ kiểm soát hơn, mang lại cho nhà phối trộn nhiều dư địa điều chỉnh hơn.
Khi phối trộn, cấu hình trục vít và hồ sơ nhiệt độ của máy ép đùn trục vít đôi quyết định trực tiếp khả năng giữ chiều dài và độ phân tán của sợi thủy tinh. Cùng một công thức có thể chênh lệch hơn 20% tính năng giữa các máy.
Vì vậy việc chọn nhà cung cấp compound không thể chỉ dựa vào giá — năng lực dây chuyền và kiểm soát quy trình cuối cùng thể hiện ở tính ổn định lô và tỷ lệ phẩm ép phun.
PC/ABS kết hợp độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt của PC với độ chảy và chi phí của ABS. Hiểu rõ sự đánh đổi này giúp tránh những sai lầm tốn kém khi chọn vật liệu.
90 °C hay 110 °C? Hai giờ hay bốn giờ? Sấy chưa đủ khô PC/ABS là nguyên nhân gốc phổ biến nhất gây vệt bạc và gãy giòn.
Công thức PC/ABS đạt UL94 V-0 mà không nứt khi va đập nằm ở việc cân bằng chất chống cháy, chất hóa dai và chất tương hợp.
Gửi cho chúng tôi độ dày thành sản phẩm, nhiệt độ, tải trọng và sản lượng — phản hồi kỹ thuật và báo giá trong vòng 24 giờ.