Hợp kim PC/ABS là gì, và khi nào nên chọn nó thay vì PC hoặc ABS?
PC/ABS kết hợp độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt của PC với độ chảy và chi phí của ABS. Hiểu rõ sự đánh đổi này giúp tránh những sai lầm tốn kém khi chọn vật liệu.
Từ cản xe ô tô đến vỏ máy nén, phạm vi ứng dụng của polypropylene biến tính không ngừng mở rộng.
Polypropylene là một trong những nhựa phổ thông sản lượng lớn nhất thế giới, nhưng PP chưa cải biến thiếu độ cứng, khả năng chịu nhiệt và độ bền va đập ở nhiệt độ thấp cần cho chi tiết kết cấu. Phối trộn giúp lấp đầy khoảng trống này.
Độn talc (TD20/TD30) tăng độ cứng và chịu nhiệt đồng thời kiểm soát độ co ngót; hóa dai bằng EPDM hoặc POE cải thiện rõ rệt độ bền va đập nhiệt độ thấp; gia cường sợi thủy tinh đưa mô đun uốn vượt 3.000 MPa, tiệm cận một số nhựa kỹ thuật.
Trong chi tiết trang trí ngoại thất ô tô, hệ hóa dai như PP+EPDM-T20 giờ gần như là chuẩn, trong khi nhu cầu về mã chống cháy và chịu thời tiết ở ngành gia dụng đang tăng rõ rệt.
Chìa khóa để chỉ định PP cải biến là cung cấp cho nhà cung cấp đầy đủ điều kiện làm việc của chi tiết — dải nhiệt độ, loại tải trọng, phương pháp lắp ráp và yêu cầu chịu thời tiết — thay vì chỉ một tên viết tắt của nhựa.
PC/ABS kết hợp độ bền va đập và khả năng chịu nhiệt của PC với độ chảy và chi phí của ABS. Hiểu rõ sự đánh đổi này giúp tránh những sai lầm tốn kém khi chọn vật liệu.
90 °C hay 110 °C? Hai giờ hay bốn giờ? Sấy chưa đủ khô PC/ABS là nguyên nhân gốc phổ biến nhất gây vệt bạc và gãy giòn.
Công thức PC/ABS đạt UL94 V-0 mà không nứt khi va đập nằm ở việc cân bằng chất chống cháy, chất hóa dai và chất tương hợp.
Gửi cho chúng tôi độ dày thành sản phẩm, nhiệt độ, tải trọng và sản lượng — phản hồi kỹ thuật và báo giá trong vòng 24 giờ.