Giới thiệu Sản phẩm: Nylon (PA) Gia cường 30% Sợi thủy tinh - Dòng Siêu dẻo dai (PA-GF30 ST)
1. Định vị sản phẩm
Sản phẩm này là bước đột phá trong dòng nhựa kỹ thuật hiệu suất cao, giải quyết triệt để bài toán cân bằng giữa độ cứng cao (từ 30% sợi thủy tinh) và độ dẻo dai cực hạn. Nhờ công nghệ biến tính tăng cường bằng hệ polymer đàn hồi tiên tiến, vật liệu đạt được độ bền va đập Izod có ngàm lên tới 50 KJ/m², khắc phục hoàn toàn nhược điểm giòn dễ gãy của các loại Nylon GF30 thông thường. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các bộ phận cấu trúc chịu va đập mạnh, rung động liên tục và tải trọng lớn.
2. Ưu thế và Giá trị cốt lõi
Sự kết hợp hoàn hảo Cứng - Dẻo: Sở hữu mô-đun uốn cao nhưng vẫn có khả năng kháng va đập tương đương "cấp độ kim loại", hấp thụ hiệu quả năng lượng xung kích mà không gây nứt vỡ.
Kháng mỏi do rung động: Ma trận nhựa được tăng cường giúp ngăn chặn sự lan rộng của các vết nứt vi mô dưới tác động của rung động tần số cao, kéo dài đáng kể tuổi thọ linh kiện.
Thay thế kim loại (Metal Replacement): Cung cấp độ bền cơ học tương đương với các hợp kim đúc nhưng giúp giảm trọng lượng và kháng ăn mòn hóa học tuyệt vời.
Độ ổn định kích thước vượt trội: 30% sợi thủy tinh giúp giảm thiểu tối đa độ co ngót khuôn và hạn chế tính hút ẩm của Nylon, đảm bảo dung sai chính xác cho các chi tiết phức tạp.
Hiệu suất ổn định ở nhiệt độ thấp: Duy trì độ dẻo dai cực tốt ngay cả trong môi trường lạnh giá, tránh hiện tượng giòn gãy do nhiệt độ thấp.
3. Bảng dữ liệu kỹ thuật (Typical Properties)
| Mục kiểm tra | Phương pháp | Điều kiện | Đơn vị | Kết quả điển hình |
| Hàm lượng sợi thủy tinh | -- | -- | % | 30 |
| Tỷ trọng | GB/T 1033 | 23℃ | g/cm³ | 1.35 - 1.38 |
| Độ bền kéo | GB/T 1040 | 5 mm/min | MPa | 140 - 160 |
| Modun uốn | GB/T 9341 | 2 mm/min | MPa | 7500 - 8500 |
| Va đập Izod có ngàm | GB/T 1843 | 23℃, 5.5J | KJ/m² | 45 - 55 |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt | GB/T 1634 | 1.8 MPa | ℃ | ≥ 210 (PA6) / 240 (PA66) |
| Cấp chống cháy | UL 94 | 1.6 mm | Cấp độ | HB (Có thể tùy chỉnh V0) |
4. Lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu
🚗 Công nghiệp Ô tô (Automotive):
Ứng dụng: Giá đỡ động cơ, lưới tản nhiệt, cơ cấu bàn đạp, tay nắm cửa cấu trúc, chân đế gương chiếu hậu.
Lý do: Đòi hỏi độ cứng cấu trúc cao kết hợp với khả năng hấp thụ năng lượng an toàn khi va chạm.
🛠️ Dụng cụ điện cầm tay (Power Tools):
Ứng dụng: Vỏ máy khoan búa, tay cầm máy cưa đĩa, thân máy khoan tác động, khung máy cắt cỏ.
Lý do: Chịu được va đập khi rơi rớt và rung động mạnh trong quá trình sử dụng chuyên nghiệp.
🏗️ Linh kiện cơ khí công nghiệp:
Ứng dụng: Puli chịu tải nặng, cánh quạt công nghiệp, bánh răng hiệu suất cao, tấm đệm đường ray.
Lý do: Duy trì hình dáng dưới tải trọng động liên tục và ma sát cao.
🏸 Dụng cụ thể thao cao cấp:
Ứng dụng: Khóa giày trượt tuyết, linh kiện xe đạp, tay cầm cung tên, khung giày trượt pallet.
Lý do: Khả năng kháng va đập cực tốt ngay cả trong điều kiện nhiệt độ âm.
5. Hướng dẫn gia công (Gợi ý)
Sấy nhựa: Nylon rất dễ hút ẩm. Bắt buộc sấy ở 90°C – 100°C trong 4 – 6 giờ. Độ ẩm phải dưới 0.1% để tránh suy giảm cơ tính.
Nhiệt độ phun: * Gốc PA6: 250°C - 280°C
Gốc PA66: 275°C - 300°C
Nhiệt độ khuôn: 80°C - 110°C. Nhiệt độ khuôn cao giúp tăng độ kết tinh và cải thiện bề mặt (giảm hiện tượng lộ sợi thủy tinh).
Tốc độ phun: Nên sử dụng tốc độ trung bình đến cao để đảm bảo bề mặt mịn và hướng sợi tối ưu.
