Mô tả sản phẩm và lĩnh vực ứng dụng PA6 GF30 tăng cường màu vàng kim
【Mô tả sản phẩm】
PA6 GF30 tăng cường màu vàng kim là một loại nhựa kỹ thuật cao hiệu suất được cải tiến bằng cách tăng cường với 30% sợi thủy tinh, dựa trên polycaprolactam (PA6). Với ngoại hình độc đáo màu vàng kim và các thuộc tính tổng hợp xuất sắc, sản phẩm này có những ưu điểm đáng kể về khả năng thích ứng trong lĩnh vực sản xuất cao cấp. Những điểm mạnh cốt lõi của nó tập trung vào ba phương diện chính:
Ưu điểm cải tiến tăng cường xuất sắc: 30% sợi thủy tinh được phân tán đều trong vật liệu nền, cải thiện đáng kể độ cứng, độ bền và độ ổn định kích thước của vật liệu, hiệu quả khắc phục những khuyết điểm của PA6 tinh khiết như dễ hấp thụ nước, co dãn. Tỷ lệ suy giảm thuộc tính cơ học sau sử dụng kéo dài ≤ 8%.
Thuộc tính ngoại hình và gia công xuất sắc: Có màu vàng kim đồng đều và độ nhám bề mặt cao (Ra ≤ 0,8 μm). Kết hợp được tính chảy tốt của PA6 trong quá trình đúc và độ ổn định của vật liệu tăng cường sợi thủy tinh, có thể thích ứng với việc gia công các bộ phận cấu trúc phức tạp.
Khả năng thích ứng môi trường nổi bật: Có độ chịu dầu và chống ăn mòn hóa học tuyệt vời (chịu được hầu hết dung môi hữu cơ, axit yếu và kiềm yếu), phạm vi nhiệt độ sử dụng kéo dài từ -40℃ đến 120℃, đồng thời có độ cách điện và độ chịu mài mòn tốt, đáp ứng các yêu cầu sử dụng khắt khe trong nhiều kịch bản.
【Bảng tham số hiệu suất cốt lõi】
Mục thuộc tính | Tiêu chuẩn thử nghiệm | Đơn vị | Giá trị điển hình |
|---|---|---|---|
Độ bền kéo | ISO 527-1/-2 | MPa | Khoảng 150 |
Độ bền uốn | ISO 178 | MPa | Khoảng 220 |
Mô đun uốn | ISO 178 | GPa | Khoảng 8,5 |
Độ bền va đập (có rãnh) | ISO 180 | kJ/m² | Khoảng 12 |
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (1,8 MPa) | ISO 75-1/-2 | ℃ | Khoảng 190 |
Nhiệt độ sử dụng kéo dài | Tiêu chuẩn doanh nghiệp | ℃ | -40~120 |
Hàm lượng sợi thủy tinh | ISO 3451-1 | % | 30±2 |
Độ nhám bề mặt | ISO 4287 | μm | Ra≤0,8 |
Hấp thụ nước (24h, 23℃) | ISO 62 | % | ≤1,5 |
Ghi chú: 1. Nhiệt độ biến dạng nhiệt (1,8 MPa): Chỉ nhiệt độ mà vật liệu bắt đầu biến dạng dưới áp suất 1,8 MPa, phản ánh trực tiếp khả năng chịu nhiệt của vật liệu trong quá trình sử dụng. 2. Hấp thụ nước (24h, 23℃): Chỉ tỷ lệ hấp thụ nước của vật liệu sau khi ngâm trong môi trường 23℃ trong 24 giờ. Vật liệu nền PA6 dễ hấp thụ nước, do đó tham số này có thể hướng dẫn việc điều chỉnh quy trình sấy trước gia công.
【Lĩnh vực ứng dụng】
Nhờ các thuộc tính cơ học từ việc tăng cường sợi thủy tinh, ngoại hình vàng kim ổn định và khả năng thích ứng môi trường tốt, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các bộ phận cấu trúc cao cấp ở nhiều ngành công nghiệp:
Ngành công nghiệp ô tô: Giá đỡ bao pin xe điện, bộ phận cấu trúc xung quanh động cơ, kẹp nội thất, khung tay nắm cửa, bộ phận cấu trúc bên trong trạm sạc. Thích ứng với môi trường nhiệt độ cao và rung động trong xe, đồng thời màu vàng kim có thể cải thiện độ chất lượng của nội thất.
Ngành điện tử và điện 気: Giá đỡ vỏ router/switch, bộ phận cấu trúc bên trong thiết bị gia dụng (như giá đỡ cửa lò vi sóng), vỏ dụng cụ điện (như vỏ máy khoan), đáp ứng yêu cầu về độ bền cao, cách điện và trang trí ngoại hình.
Ngành chế tạo máy móc: Bánh răng, ổ trượt, bộ phận truyền động, vỏ bảo vệ thiết bị, trượt dẫn hướng máy phay. Tận dụng độ cứng cao và độ chịu mài mòn của mình để đạt được truyền động ổn định trong dài hạn.
Ngành vật liệu xây dựng nội thất: Phụ kiện kim loại cửa sổ cao cấp (như bản lều, tay nắm), bộ phận cấu trúc nhà tắm (như giá đỡ vòi sen), bộ phận nối nội thất. Cả có độ bền cơ học và tính thẩm mỹ, thích ứng với môi trường ẩm ướt.
Ngành phụ kiện công nghiệp: Phụ kiện hệ thống thủy lực (như vỏ van thủy lực), bộ phận nối ống dẫn, vỏ thiết bị đo lường. Chịu được môi trường dầu mỡ và đảm bảo độ ổn định kích thước cấu trúc.
【Bảng khuyến nghị về quy trình ép phun】
Giai đoạn gia công | Yêu cầu cụ thể về tham số | Chức năng cốt lõi |
|---|---|---|
Sấy nguyên liệu | Nhiệt độ sấy 80-100℃, thời gian sấy 3-4 giờ, hàm lượng độ ẩm còn lại ≤ 0,1% | Tránh vân bạc và bong bóng trong sản phẩm, giảm ảnh hưởng của hấp thụ nước đến thuộc tính cơ học |
Nhiệt độ gia công | Nhiệt độ ống nạp: đoạn trước 230-240℃, đoạn giữa 240-250℃, đoạn sau 220-230℃; nhiệt độ vòi phun 250-260℃ | Đảm bảo tính chảy tốt của dung nham, tránh suy giảm hoặc chuyển màu vật liệu do nhiệt độ quá cao |
Nhiệt độ khuôn | Thường lệ 40-60℃; 60-80℃ cho bộ phận cấu trúc phức tạp | Cải thiện tính trôi chảy khi đổ dung nham, giảm ứng suất nội bộ, đảm bảo màu vàng kim của sản phẩm đồng đều |
Tham số ép phun | Áp suất ép phun 80-120 MPa (điều chỉnh theo nhu cầu); tốc độ ép phun: đều ở tốc độ trung bình (tránh sự định hướng không đồng đều của sợi thủy tinh); áp suất giữ đỡ 40%-60% áp suất ép phun, thời gian giữ đỡ 2-5 giây | Tránh rìa thừa và sợi thủy tinh lộ ra, đảm bảo sản phẩm đặc, bảo đảm ngoại hình và thuộc tính cơ học |
Tốc độ trục vít và áp suất ngược | Tốc độ trục vít 30-60 vòng/phút, áp suất ngược 5-10 MPa | Cải thiện độ đồng đều của quá trình hóa nham dung nham, đảm bảo sự phân tán đồng đều của sợi thủy tinh, tránh sợi thủy tinh đứt do tốc độ quá cao |
Sau gia công | Xử lý ủ nhiệt ở 70-80℃ trong 1-2 giờ | Loại bỏ ứng suất nội bộ, cải thiện độ ổn định kích thước, giảm biến dạng do hấp thụ nước trong quá trình sử dụng |
Các lưu ý khác | Ưu tiên sử dụng khuôn kênh nóng; đảm bảo thông gió đầy đủ trong khuôn; dọn dẹp ống nạp và vòi phun kịp thời sau gia công (tránh vết cắt trên ống nạp do cặn sợi thủy tinh) | Ngăn ngừa khí bị kẹt và thiếu nguyên liệu, kéo dài tuổi thọ thiết bị, đảm bảo tính nhất quán chất lượng của sản phẩm gia công sau này |
