PPTD20 giá bao nhiêu một tấn? Hướng dẫn toàn diện về bảng tính chất vật liệu PPTD20 - Công ty TNHH Công nghệ Vật liệu Polymer Qingdao Yunsu
Vị trí của bạn: Trang chủ>> Tin tức>> Tin tức ngành>>
Liên hệ

Công ty TNHH Công nghệ Vật liệu Polymer Qingdao Yunsu

Địa chỉ: Khu công nghiệp Fanggezhuang, Trấn Duanbolan, Quận Jimo, Thành phố Qingdao, Tỉnh Shandong, Trung Quốc

Hotline tư vấn: +86053268965111

PPTD20 giá bao nhiêu một tấn? Hướng dẫn toàn diện về bảng tính chất vật liệu PPTD20

Tác giả: Thời gian: 26-07-2026 11:24 Lượt xem: 0

Tình hình giá thị trường PPTD20 hiện tại

PPTD20 là một trong những chủng loại chính trong dòng polypropylene biến tính, có giá phụ thuộc vào chi phí nguyên liệu biến tính (PP nền, bột talc, chất phụ gia) và quan hệ cung cầu. Trong giai đoạn 2025-2026, báo giá PPTD20 trên thị trường nội địa Trung Quốc cơ bản dao động trong khoảng 6.500-8.500 NDT/tấn.

Giá cụ thể khác nhau đáng kể tùy theo thương hiệu, объем mua hàng và kênh cung ứng: các nhà sản xuất biến tính hàng đầu (Kingfa, CGNM, v.v.) thường báo giá 7.500-8.500 NDT/tấn; các nhà sản xuất biến tính nhỏ và vừa hoặc nhà cung cấp khu vực báo giá 6.500-7.500 NDT/tấn; các loại có yêu cầu đặc biệt về VOC và mùi (chứng nhận OEM) có thể lên tới 9.000-12.000 NDT/tấn. Cần lưu ý rằng đây là giá tham khảo cho PPTD20 cấp phổ thông, cấp chống cháy hoặc chịu nhiệt có giá cao hơn đáng kể, thường đạt 12.000-15.000 NDT/tấn.

Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến giá PPTD20

Biến động giá PP nền là yếu tố chi phối lớn nhất ảnh hưởng đến giá thành PPTD20. Polypropylene là sản phẩm từ dầu mỏ, có giá gắn liền chặt chẽ với giá dầu thô. Khi giá dầu biến động mạnh, giá PPTD20 cũng điều chỉnh theo. Ngoài ra, giá bột talc (thường 800-2.000 NDT/tấn, tùy theo độ mịn và độ tinh khiết), phí gia công biến tính, bao bì và chi phí vận chuyển cũng ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.

Về chiết khấu số lượng: mua lẻ (<1 tấn, túi 25kg) có phụ phí 10%-15% so với giá bán buôn; đơn hàng 5-10 tấn được hưởng chiết khấu 3%-5%; thỏa thuận khung hàng năm (100 tấn trở lên) thường khóa giá và hưởng chiết khấu 5%-10%.

Các thông số cốt lõi trong Bảng tính chất vật liệu PPTD20 (TDS)

Bảng tính chất vật liệu là tài liệu then chốt để đánh giá liệu vật liệu PPTD20 có đáp ứng yêu cầu thiết kế hay không. Dưới đây là các chỉ tiêu quan trọng nhất trong TDS điển hình của PPTD20:

Tính chất vật lý

Tỷ trọng: 1,04-1,08 g/cm³, giá trị điển hình 1,06 g/cm³. Chỉ số nóng chảy (MI/230℃/2,16kg): 10-30 g/10phút, khác nhau theo từng chủng loại, cấp ép phun thường 15-25 g/10phút. Độ co rút khi đúc: 1,0%-1,2% (hướng dòng chảy), 1,2%-1,5% (hướng vuông góc). Hệ số hút ẩm: 0,01%-0,03%, rất thấp, thường không cần sấy.

Tính chất cơ học

Cường độ chảy kéo: 20-30 MPa, giá trị điển hình 25 MPa. Độ giãn dài khi đứt: 10%-50%, giảm khi tăng hàm lượng talc. Cường độ uốn: 30-40 MPa. Modul uốn: 1.800-2.500 MPa, giá trị điển hình 2.200 MPa. Cường độ va đập Charpy có mũi khía (23℃): 3-6 kJ/m². Độ cứng Rockwell (thang R): 80-95.

Tính chất nhiệt

Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT, 0,45 MPa): 120-135℃. Nhiệt độ biến dạng nhiệt (HDT, 1,82 MPa): 55-70℃. Nhiệt độ hóa mềm Vicat (VST, B50): 145-155℃. Phạm vi nhiệt độ sử dụng: -20℃ đến 110℃ (liên tục).

Tính chất điện (tham khảo)

Điện trở suất thể tích: >10¹⁵ Ω·cm. Cường độ điện môi: 20-25 kV/mm. PPTD20 thường không dùng cho lĩnh vực cách điện điện cao cấp, nhưng làm vật liệu cách điện cơ bản là hoàn toàn đủ.

Lưu ý khi đọc bảng tính chất vật liệu PPTD20

Dữ liệu trong bảng tính chất vật liệu đều là giá trị điển hình trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Hiệu suất thực tế của các sản phẩm ép phun sẽ bị ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện quy trình, thiết kế khuôn và các yếu tố bên ngoài khác. Cùng một bảng tính chất vật liệu PPTD20, các sản phẩm được sản xuất trên các máy ép phun khác nhau có thể có tính chất cơ học chênh lệch 10%-20%. Do đó, dữ liệu TDS chủ yếu dùng để sàng lọc ban đầu và so sánh vật liệu, không nên dùng làm cơ sở thiết kế cuối cùng. Nên tiến hành xác minh ép phun thực tế và thử nghiệm hiệu suất linh kiện sau khi xác nhận lựa chọn vật liệu.

Tin tức đề xuất

+86053268965111