Giới thiệu Sản phẩm: Nhựa ABS Chống tĩnh điện Gia cường GF30 (Cấp độ Phun ép)
Đặc tính chính: Chống tĩnh điện vĩnh viễn, Độ cứng cao, Ổn định kích thước, Chống bụi và Chống cháy nổ
1. Tổng quan sản phẩm
ABS Chống tĩnh điện GF30 là một loại vật liệu composite chức năng dựa trên nhựa ABS, được gia cường bằng 30% sợi thủy tinh ngắn (GF) đã qua xử lý bề mặt và kết hợp với các chất phụ gia chống tĩnh điện hiệu suất cao.
Vật liệu này được thiết kế để giải quyết hai vấn đề nan giải trong kỹ thuật chính xác: nguy cơ phóng tĩnh điện (ESD) và độ cứng cấu trúc không đủ. Nó ngăn chặn hiệu quả sự tích tụ điện tích — loại bỏ sự bám bụi và nguy cơ cháy nổ — đồng thời duy trì độ bền vật lý đặc biệt dưới tải trọng cao.
2. Ưu điểm cốt lõi
Bảo vệ ESD vĩnh viễn: Điện trở suất bề mặt ổn định trong khoảng 10 mũ 6 đến 10 mũ 9 ohm/sq. Hiệu quả chống tĩnh điện không phụ thuộc vào độ ẩm môi trường và không bị mất đi do mài mòn bề mặt hoặc lau chùi.
Độ cứng và Độ bền cao: Việc gia cường 30% sợi thủy tinh giúp tăng đáng kể mô-đun uốn và độ bền kéo, cho phép thay thế một số hợp kim nhôm hoặc chi tiết đúc áp lực trong các thiết bị chính xác cần giảm trọng lượng.
Độ co ngót thấp và Ổn định kích thước: Việc bổ sung sợi thủy tinh làm giảm đáng kể tỷ lệ co ngót khi phun ép (0.1% - 0.3%), giảm thiểu hiện tượng cong vênh và đảm bảo độ lắp ghép hoàn hảo cho các vỏ thiết bị điện tử phức tạp.
Hiệu quả chống bụi vượt trội: Bằng cách triệt tiêu nhanh chóng các điện tích tĩnh trên bề mặt, nó ngăn chặn sự hấp phụ của các hạt bụi mịn trong không khí, duy trì sự sạch sẽ cho các linh kiện nhạy cảm bên trong.
An toàn chống cháy nổ: Trong môi trường có hỗn hợp khí dễ cháy hoặc nổ, nó ngăn chặn sự bắt lửa do tia lửa tĩnh điện gây ra, tuân thủ các tiêu chuẩn chống cháy nổ nghiêm ngặt trong công nghiệp và khai thác mỏ.
3. Thông số Kỹ thuật (Giá trị điển hình)
Chỉ số | Phương pháp thử | Đơn vị | Giá trị điển hình |
Điện trở suất bề mặt | ASTM D257 | ohm/sq | 10^6 - 10^9 |
Tỷ trọng | ISO 1183 | g/cm3 | 1.28 - 1.35 |
Hàm lượng sợi thủy tinh | — | % | 30% |
Mô-đun uốn | ISO 178 | MPa | 6,500 - 8,500 |
Độ bền va đập Izod (có khía) | ISO 180 | kJ/m2 | 6 - 10 |
Nhiệt độ biến dạng nhiệt (1.8MPa) | ISO 75 | Độ C | 95 - 105 |
Độ co ngót khuôn | — | % | 0.1% - 0.3% |
4. Lĩnh vực ứng dụng
I. Vỏ và khung thiết bị điện tử chính xác
Ví dụ ứng dụng: Vỏ máy hiện sóng, nắp thiết bị chẩn đoán y tế, đồ gá kiểm tra bán dẫn và vỏ cảm biến cao cấp.
Vai trò: Bảo vệ các mạch điện bên trong khỏi sự phóng điện ESD, đồng thời cung cấp lớp vỏ vật lý cứng cáp giúp ngăn chặn sự biến dạng tín hiệu do biến dạng cấu trúc gây ra.
II. Thiết bị công nghiệp chống cháy nổ
Ví dụ ứng dụng: Máy tính cầm tay chống cháy nổ, thiết bị giám sát tại trạm xăng và vỏ thiết bị liên lạc trong hầm mỏ.
Vai trò: Đáp ứng các yêu cầu chứng nhận chống cháy nổ bằng cách loại bỏ nguy cơ tia lửa điện do ma sát tạo ra.
III. Sản xuất và lưu trữ bán dẫn
Ví dụ ứng dụng: Các bộ phận vận chuyển đĩa bán dẫn (wafer), khay đựng vi mạch (IC tray) và các chi tiết cho bàn làm việc trong phòng sạch.
Vai trò: Ngăn ngừa nhiễm bẩn hạt nhờ đặc tính chống bám bụi vượt trội, giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng.
5. Khuyến nghị quy trình phun ép
Sấy khô: Nhựa ABS có tính hút ẩm và cấp độ gia cường sợi thủy tinh yêu cầu sấy khô nghiêm ngặt. Khuyến nghị: 80-90 độ C trong 3-4 giờ.
Nhiệt độ nóng chảy: 220 - 250 độ C. Tránh nhiệt độ quá cao để ngăn chặn sự phân hủy của các chất phụ gia chống tĩnh điện.
Nhiệt độ khuôn: 60 - 90 độ C. Nhiệt độ khuôn cao hơn giúp giảm hiện tượng "nổi sợi" (sợi thủy tinh lộ trên bề mặt) và cải thiện độ bóng bề mặt.
Áp suất phun: Do có 30% sợi thủy tinh nên độ chảy loãng giảm; cần sử dụng áp suất phun từ trung bình đến cao nhưng phải kiểm soát tốc độ cắt để tránh làm gãy sợi thủy tinh quá mức.
